Chọn trung tâm
Đặt động từ act ở giữa và nối với action, actor, active, react.
So sánh các nhánh
action chỉ quá trình, actor chỉ người, active chỉ đặc điểm. act + -ion, act + -or và act + -ive là cách biểu diễn để học, không mô tả mọi bước hình thành trong lịch sử.
Đọc react trong ngữ cảnh
re- + act gợi ý đáp lại hoặc phản ứng. Không phải lúc nào re- cũng là lại một lần nữa: phản ứng với câu hỏi không đơn giản là lặp hành động.
Dùng cả từ
Trong “The actor is active.”, actor là người và active mô tả người đó. Tận dụng liên hệ nhưng vẫn học cách dùng riêng của mỗi từ.
Khám phá từ vựng
act
làm; diễn xuất
You must act now before it is too late.
action
hành động; quá trình thực hiện
The team took quick action to fix the problem.
actor
diễn viên
The actor won an award for his role in the film.
active
năng động; tích cực
My grandmother is still very active at eighty.
react
phản ứng
She reacted calmly when she heard the bad news.
Tự luyện tập
Chọn actor hay active: “The ___ performs on stage.”
Xem đáp án gợi ý
actor chỉ người. active là tính từ mô tả sự năng động hoặc hoạt động.
Ví dụ được chọn từ kho từ vựng Rootory được biên soạn với sự hỗ trợ của AI. Cách tách từ phục vụ việc học, không mô tả đầy đủ lịch sử hình thành từ.