Rootory.Tất cả hướng dẫn
◎ Tiếng Việt

ROOTORY / GUIDES

Họ từ act: action, actor, active và react

act liên kết ý làm hoặc diễn với những từ có nghĩa và vai trò ngữ pháp khác nhau.

Cập nhật ngày 16 tháng 10 năm 2026

actactionactoractivereact

Chọn trung tâm

Đặt động từ act ở giữa và nối với action, actor, active, react.

So sánh các nhánh

action chỉ quá trình, actor chỉ người, active chỉ đặc điểm. act + -ion, act + -or và act + -ive là cách biểu diễn để học, không mô tả mọi bước hình thành trong lịch sử.

Đọc react trong ngữ cảnh

re- + act gợi ý đáp lại hoặc phản ứng. Không phải lúc nào re- cũng là lại một lần nữa: phản ứng với câu hỏi không đơn giản là lặp hành động.

Dùng cả từ

Trong “The actor is active.”, actor là người và active mô tả người đó. Tận dụng liên hệ nhưng vẫn học cách dùng riêng của mỗi từ.

Khám phá từ vựng

act

act

làm; diễn xuất

You must act now before it is too late.

action

act-ion

hành động; quá trình thực hiện

The team took quick action to fix the problem.

actor

act-or

diễn viên

The actor won an award for his role in the film.

active

act-ive

năng động; tích cực

My grandmother is still very active at eighty.

react

re-act

phản ứng

She reacted calmly when she heard the bad news.

Tự luyện tập

Chọn actor hay active: “The ___ performs on stage.”

Xem đáp án gợi ý

actor chỉ người. active là tính từ mô tả sự năng động hoặc hoạt động.

Ví dụ được chọn từ kho từ vựng Rootory được biên soạn với sự hỗ trợ của AI. Cách tách từ phục vụ việc học, không mô tả đầy đủ lịch sử hình thành từ.

Học với Rootory

Xem trên App Store