Chọn họ từ vừa sức
Thử act, action, actor và active ở độ khó phù hợp. Vài từ bạn giải thích được là điểm khởi đầu hữu ích.
Đọc và phát âm
Đọc câu ví dụ và nghe phát âm. action chỉ quá trình; active mô tả đặc điểm. Tự viết một câu ngắn.
Thử mười phút
Ví dụ: một phút nhớ lại, ba phút khám phá họ từ, ba phút đọc và nghe, ba phút luyện cấu trúc. Điều chỉnh theo tốc độ của bạn; đây không phải cách chia tối ưu cho mọi người.
Tự nhớ rồi quay lại
Đóng giải thích và thử kể các từ trước khi xem đáp án. Lưu từ khó và ôn vào ngày khác. Quay lại câu văn thay vì chỉ nhớ các mảnh từ.
Khám phá từ vựng
action
hành động; quá trình thực hiện
The team took quick action to fix the problem.
active
năng động; tích cực
My grandmother is still very active at eighty.
Tự luyện tập
Không nhìn thẻ, nêu một từ chỉ người và một từ chỉ đặc điểm trong họ act. Đặt câu.
Xem đáp án gợi ý
actor chỉ người; active chỉ đặc điểm. Ví dụ: “The actor is active.” Câu đúng khác cũng phù hợp.
Ví dụ được chọn từ kho từ vựng Rootory được biên soạn với sự hỗ trợ của AI. Cách tách từ phục vụ việc học, không mô tả đầy đủ lịch sử hình thành từ.