Trước hay sau?
re- đứng trước gốc trong react; -or đứng sau trong actor. Dấu gạch nối dùng để ghi nhãn phụ tố, không nằm trong cách viết thông thường của từ.
Kết hợp nghĩa và ngữ pháp
react là động từ chỉ phản ứng, actor là danh từ chỉ người, active là tính từ. Ghi lại từ loại của cả từ bên cạnh các phần cấu tạo.
Tôn trọng dạng chữ thực tế
Rootory hiển thị action là act + -ion. Đuôi ở đây là -ion; thêm một chữ t nữa vào act sẽ không tạo đúng action.
Tránh một quy tắc dịch duy nhất
Tiền tố không nhất thiết luôn có một nghĩa và hậu tố không phải lúc nào cũng đổi từ loại. Kiểm tra định nghĩa cùng một câu hoàn chỉnh.
Khám phá từ vựng
react
phản ứng
She reacted calmly when she heard the bad news.
actor
diễn viên
The actor won an award for his role in the film.
active
năng động; tích cực
My grandmother is still very active at eighty.
action
hành động; quá trình thực hiện
The team took quick action to fix the problem.
Tự luyện tập
Từ nào có tiền tố trước act: actor, active hay react?
Xem đáp án gợi ý
react: re- đứng trước act. Phần bổ sung của actor và active đứng sau act.
Ví dụ được chọn từ kho từ vựng Rootory được biên soạn với sự hỗ trợ của AI. Cách tách từ phục vụ việc học, không mô tả đầy đủ lịch sử hình thành từ.